學華語Kaori Dict

yuàn

ㄩㄢˋ

VIỆN

HSK 2N
  1. 1.sân
  2. 2.tổ chức
  3. 3.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們院里有很多樹。

    wǒ men yuàn lǐ yǒu hěn duō shù

    Trong sân nhà chúng tôi có rất nhiều cây

  • 2

    瑪麗到了醫院。

    Mǎlì dàoliǎo yīyuàn。

    Mary đã đến bệnh viện

  • 3

    請帶我去醫院。

    qǐng dài wǒqù yīyuàn。

    Hãy đưa tôi đến bệnh viện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

院 nghĩa là gì? · Kaori Dict