例句Câu ví dụ
- 1
我們院里有很多樹。
wǒ men yuàn lǐ yǒu hěn duō shù
Trong sân nhà chúng tôi có rất nhiều cây
- 2
瑪麗到了醫院。
Mǎlì dàoliǎo yīyuàn。
Mary đã đến bệnh viện
- 3
請帶我去醫院。
qǐng dài wǒqù yīyuàn。
Hãy đưa tôi đến bệnh viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
