學華語Kaori Dict

yuán

ㄩㄢˊ

NGUYÊN

HSK 6Adj
  1. 1.trước đây
  2. 2.nguyên bản
  3. 3.chính
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thô
  2. 5.bằng phẳng
  3. 6.nguyên nhân
  4. 7.nguồn gốc

Cách đọc khác:Yuánhọ [Yuan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他請我原諒他。

    tā qǐng wǒ yuánliàng tā。

    Anh ấy xin tôi tha thứ cho anh ấy.

  • 2

    請原諒我遲到。

    qǐng yuánliàng wǒ chídào。

    Xin lỗi vì đã đến muộn

  • 3

    冰島原屬於丹麥。

    Bīngdǎo yuán shǔyú Dānmài。

    Băng đảo vốn thuộc Đan Mạch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原 nghĩa là gì? · Kaori Dict