學華語Kaori Dict

yuàn

ㄩㄢˋ

OÁN

HSK 5V
  1. 1.đổ lỗi
  2. 2.(dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hận

例句Câu ví dụ

  • 1

    別怨別人。

    bié yuàn bié ren

    Đừng đổ lỗi cho người khác

  • 2

    忘功不忘過,忘怨不忘恩。

    wàng gōng bù wàng guò, wàng yuàn bù wàngēn。

    Quên công ơn mà không quên tội lỗi, quên oán thù mà không quên ơn nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怨 nghĩa là gì? · Kaori Dict