例句Câu ví dụ
- 1
她對於我的做事方式一直有怨言。
tā duìyú wǒ de zuòshì fāngshì yīzhí yǒu yuànyán。
Cô ấy luôn có lời chê bai cách làm việc của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
