學華語Kaori Dict

抱怨

bàoyuàn

ㄅㄠˋ ㄩㄢˋ

BÃO OÁN

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.phàn nàn
  2. 2.cằn nhằn
  3. 3.ôm giữ bất mãn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cảm thấy không hài lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    別抱怨,要珍惜現在。

    bié bào yuàn yào zhēn xī xiàn zài

    Đừng than vãn, hãy trân trọng hiện tại

  • 2

    他的脾氣不好,常常抱怨。

    tā de pí qi bù hǎo cháng cháng bào yuàn

    Tính tình anh ấy không tốt, thường xuyên than thở

  • 3

    他怎麼敢抱怨?

    tā zěnme gǎn bàoyuàn?

    Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱怨 nghĩa là gì? · Kaori Dict