抱歉
bàoqiàn
[ㄅㄠˋ ㄑㄧㄢˋ]
BÃO KHIỂM
HSK 6TOCFL 4Adj
- 1.xin lỗi
- 2.cảm thấy có lỗi
- 3.xin lỗi!

例句Câu ví dụ
- 1
抱歉,我來晚了。
bào qiàn wǒ lái wǎn le
Xin lỗi, tôi đến muộn
- 2
我非常抱歉。
wǒ fēicháng bàoqiàn。
Tôi xin lỗi rất nhiều
- 3
抱歉那麼晚來。
bàoqiàn nàme wǎn lái。
Xin lỗi vì đến muộn.