字義Nghĩa
thiếumáy dịch
qiànKHIỂM
- 1.xin lỗi
- 2.hối tiếc
- 3.thiếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
歉〈形〉 (形声。从欠,兼声。本义吃不饱) 同本义 歉,食不满也。--《说文》 健儿立霜雪,腹歉衣裳单。--李商隐《行次西郊作诗》 收成不好 一谷不升曰歉。--《广雅》 又如歉荒(歉收;灾荒);歉俭(荒歉);歉薄(收成微薄) 贫困 惭愧。对不住人的心情 俯仰谬恩方自歉。--王安石《酬吴季野见寄》 又如抱歉(心中不安,觉着对不住别人);道歉;歉惜(遗憾与惋惜) 少;不足 歉,少也。╠ 歉qiàn ⒈觉得对不起人抱~。道~。深表~意。 ⒉收成不好~年。荒~。大麦~收。 ⒊缺少,不足腹~衣裳单。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa, 兼 [jiān] chỉ âm.
thiếu