例句Câu ví dụ
- 1
我對她毫無歉意。
wǒ duì tā háowú qiànyì。
Tôi không hề cảm thấy hối hận vì cô ấy
- 2
請接受我誠摯的歉意。
qǐng jiēshòu wǒ chéngzhì de qiànyì。
Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi
- 3
再次向所有關心此事件的消費者、各界先進及新聞媒體朋友們致上最誠摯的歉意,懇請社會各界繼續給予我們支持與指教。
zàicì xiàng suǒyǒu guānxīn cǐshì jiàn de xiāofèizhě、 gèjiè xiānjìn jí xīnwénméitǐ péngyou men zhì shàng zuì chéngzhì de qiànyì, kěnqǐng shèhuì gèjiè jìxù jǐyǔ wǒmen zhīchí yǔ zhǐjiào。
Lại xin chân thành xin lỗi tất cả các khách hàng quan tâm đến sự việc này, các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực và các bạn truyền thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
