學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歉疚
歉疚
qiàn
jiù
[ㄑㄧㄢˋ ㄐㄧㄡˋ]
KHIỂM CỨU
TOCFL 7
1.
hối hận
2.
cảm giác tội lỗi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
道歉
dàoqiàn
xin lỗi
歉意
qiànyì
lời xin lỗi
愧疚
kuìjiù
cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
致歉
zhìqiàn
xin lỗi; bày tỏ sự tiếc nuối
歉
qiàn
xin lỗi
疚
jiù
bệnh mãn tính
內疚
nèijiù
lương tâm cắn rứt
逐字解
Từng chữ trong từ
歉
khiểm
thiếu
疚
cứu, nhíu
bệnh mãn tính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
遷就
qiānjiù
nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)
牽就
qiānjiù
nhượng bộ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歉疚 nghĩa là gì? · Kaori Dict