例句Câu ví dụ
- 1
你感覺內疚嗎 ?
nǐ gǎnjué nèijiù ma ?
Anh có cảm thấy hối hận không?
- 2
他的內疚感減少了。
tā de nèijiù gǎn jiǎnshǎo le。
Cảm giác ân hận của anh giảm đi
- 3
她隱約地有一種的內疚感。
tā yǐnyuē de yǒu yīzhǒng de nèijiù gǎn。
Cô ấy có cảm giác tội lỗi mơ hồ
你感覺內疚嗎 ?
nǐ gǎnjué nèijiù ma ?
Anh có cảm thấy hối hận không?
他的內疚感減少了。
tā de nèijiù gǎn jiǎnshǎo le。
Cảm giác ân hận của anh giảm đi
她隱約地有一種的內疚感。
tā yǐnyuē de yǒu yīzhǒng de nèijiù gǎn。
Cô ấy có cảm giác tội lỗi mơ hồ