學華語Kaori Dict

內疚

giản thể: 内疚

nèijiù

ㄋㄟˋ ㄐㄧㄡˋ

NỘI CỨU

  1. 1.lương tâm cắn rứt
  2. 2.cảm thấy day dứt tội lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    山姆感到很內疚。

    Shānmǔ gǎndào hěn nèijiù。

    Sam cảm thấy hối hận

  • 2

    我沒請他來參加慶祝會,感到有點內疚。

    wǒ méi qǐng tā lái cānjiā qìngzhùhuì, gǎndào yǒudiǎn nèijiù。

    Tôi không mời anh ấy tham gia buổi lễ, cảm thấy hơi hối hận.

  • 3

    瑪麗看起來很內疚。

    Mǎlì kànqǐlai hěn nèijiù。

    Mary trông rất hối hận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內疚 nghĩa là gì? · Kaori Dict