字義Nghĩa
bệnh mãn tínhmáy dịch
jiùCỨU
- 1.bệnh mãn tính
- 2.cảm giác tội lỗi
- 3.hối hận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疚 (形声。从疒,表示与疾病有关,久声。本义久病) 同本义 无饥馑疾疚祸罪之殃。--《韩非子》 又如疚病(疾病);疚疾(疾病);疚头怪脑(丑头怪脸的样子) 贫穷 维昔之富不如时,维今之疚不如兹。--《诗·大雅·召昮》 缺陷 行刑不疚。(不疚,无弊病。)--《国语·晋语》 令章靡疚,亦善之亚。--《文心雕龙》 害;灾殃 行刑不疚。(不疚,无弊病。)--《国语·晋语》 刚中正,履帝位而不疚,光明也。--《易·履》 疚 因有过失而感到内心惭愧痛苦 使我心疚。╠ 疚jiù ⒈久病。 ⒉忧苦,心内痛苦负~。使我心~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 久 [jiǔ] chỉ âm.
Địch — Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 愧疚cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
- 歉疚hối hận
- 內疚lương tâm cắn rứt
- 罪疚cảm giác tội lỗi
- 負疚cảm thấy tội lỗi