學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dài, lâumáy dịch

jiǔCỬU

  1. 1.thời gian (dài)
  2. 2.(khoảng) thời gian dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

久 灸灼。灸”的古字 其腹有久故瘢二所。--《睡虎地秦墓竹简》 久,以后灸之,象人两胫后有距也。--《说文》 皆木桁,久之。--《仪礼·既夕礼》。注当为灸。” 支撑 久诸墙以观其桡也。--《周礼·庐人》。注犹柱也。今本以灸为之。” 堵塞 幂用疏布久之。--《仪礼·士丧礼》 等待 轩骄之兵,则恭敬而久之。--《银雀山汉墓竹简》 滞留 为久也。--《公羊传·庄公八年》 寡君以为盟主之故,是以久子。--《左传》。杨伯峻注久子,久留子于晋也。” 久jiǔ ⒈时间长天长日~。~经考验。~别重逢。 ⒉经过的时间好~?多~了? ⒊早就~仰。~慕大名。 久jiù 1.贫穷。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 久 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict