久而久之
jiǔérjiǔzhī
[ㄐㄧㄡˇ ㄦˊ ㄐㄧㄡˇ ㄓ]
CỬU NHI CỬU CHI
TOCFL 6
- 1.theo thời gian
- 2.thời gian trôi qua
- 3.lâu dần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.