學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
久保
久保
Jiǔ
bǎo
[ㄐㄧㄡˇ ㄅㄠˇ]
CỬU BẢO
1.
Kubo (họ người Nhật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
久
jiǔ
thời gian (dài)
多久
duōjiǔ
(về thời gian) bao lâu?
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
保持
bǎochí
giữ
保證
bǎozhèng
bảo đảm
保存
bǎocún
bảo tồn
保留
bǎoliú
giữ
逐字解
Từng chữ trong từ
久
cửu
dài, lâu
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
酒保
jiǔbǎo
nhân viên quầy bar
記憶技巧
Mẹo nhớ
久
CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
久保 nghĩa là gì? · Kaori Dict