保持
bǎochí
[ㄅㄠˇ ㄔˊ]
BẢO TRÌ
HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ
- 1
衛生間要保持衛生。
wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng
Phòng vệ sinh cần được giữ sạch sẽ
- 2
兩邊要保持平衡。
liǎng biān yào bǎo chí píng héng
Hai bên cần duy trì sự cân bằng
- 3
保持冷靜。
bǎochí lěngjìng。
Giữ bình tĩnh