學華語Kaori Dict

保持

bǎochí

ㄅㄠˇ ㄔˊ

BẢO TRÌ

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.giữ
  2. 2.duy trì
  3. 3.nắm giữ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo tồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    衛生間要保持衛生。

    wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng

    Phòng vệ sinh cần được giữ sạch sẽ

  • 2

    兩邊要保持平衡。

    liǎng biān yào bǎo chí píng héng

    Hai bên cần duy trì sự cân bằng

  • 3

    保持冷靜。

    bǎochí lěngjìng。

    Giữ bình tĩnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保持 nghĩa là gì? · Kaori Dict