保留
bǎoliú
[ㄅㄠˇ ㄌㄧㄡˊ]
BẢO LƯU
HSK 3TOCFL 5V
- 1.giữ
- 2.lưu giữ
- 3.có bảo lưu (về điều gì đó)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giữ lại (không nói điều gì đó)
- 5.để dành cho sau

例句Câu ví dụ
- 1
請保留你的意見。
qǐng bǎo liú nǐ de yì jiàn
Xin giữ lại ý kiến của bạn
- 2
你可以把這個保留給自己。
nǐ kěyǐ bǎ zhège bǎoliú gěi zìjǐ。
Bạn có thể giữ món này cho riêng mình
- 3
你可以幫我保留這個座位嗎?
nǐ kěyǐ bāng wǒ bǎoliú zhège zuòwèi ma ?
Anh có thể giữ chỗ này cho tôi được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.