例句Câu ví dụ
- 1
後年我打算去留學。
hòu nián wǒ dǎ suàn qù liú xué
Năm sau tôi dự định đi du học
- 2
他去國外留學,學習先進技術。
tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù
Anh ấy đi du học nước ngoài để học công nghệ tiên tiến
- 3
他出國留學了。
tā chūguó liúxué le。
Anh ấy đi du học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
