學華語Kaori Dict

流血

liúxuè

ㄌㄧㄡˊ ㄒㄩㄝˋ

LƯU HUYẾT

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的手指流血了,還好傷不重。

    tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng

    Ngón tay của anh ấy bị chảy máu, may mà vết thương không quá nghiêm trọng

  • 2

    我在流血。

    wǒ zài liúxuè。

    Tôi đang chảy máu

  • 3

    湯姆在流血。

    Tāngmǔ zài liúxuè。

    Tom đang chảy máu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流血 nghĩa là gì? · Kaori Dict