例句Câu ví dụ
- 1
他的手指流血了,還好傷不重。
tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng
Ngón tay của anh ấy bị chảy máu, may mà vết thương không quá nghiêm trọng
- 2
我在流血。
wǒ zài liúxuè。
Tôi đang chảy máu
- 3
湯姆在流血。
Tāngmǔ zài liúxuè。
Tom đang chảy máu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
