學華語Kaori Dict

xiě

ㄒㄧㄝˇ

HUYẾT

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.xem máu

Cách đọc khác:xuèmáu

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生檢測了他的血。

    yī shēng jiǎn cè le tā de xuè

    Bác sĩ đã kiểm tra máu của anh ấy

  • 2

    血濃於水。

    xuènóngyúshuǐ。

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

  • 3

    一針見血。

    yīzhēnjiànxiě。

    Một mũi kim đâm xuyên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血 nghĩa là gì? · Kaori Dict