學華語Kaori Dict

xié

ㄒㄧㄝˊ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.ma quỷ
  2. 2.tà ác
  3. 3.nham hiểm
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tác hại
  2. 5.xu hướng không lành mạnh gây bệnh (y học Trung Quốc)
  3. 6.(khẩu ngữ) kỳ lạ
  4. 7.bất thường

Cách đọc khác:xiébiến thể cũ của 邪[xie2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是很邪惡的女巫。

    tā shì hěn xiéè de nǚwū。

    Cô là một mụ phù thủy rất ác.

  • 2

    戰爭是絕對的邪惡。

    zhànzhēng shì juéduì de xiéè。

    Chiến tranh là sự ác liệt tuyệt đối

  • 3

    俺不信這邪,試試就知道咧。

    ǎn bù xìn zhè xié, shì shì jiù zhīdào liē。

    Tôi không tin vào cái này, thử xem sẽ biết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邪 nghĩa là gì? · Kaori Dict