學華語Kaori Dict

xiē

ㄒㄧㄝ

HIẾT

HSK 5V
  1. 1.nghỉ
  2. 2.nghỉ ngơi
  3. 3.dừng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tạm dừng
  2. 5.(phương ngữ) ngủ
  3. 6.một lúc
  4. 7.một chốc lát

例句Câu ví dụ

  • 1

    累了就歇一會兒。

    lèi le jiù xiē yī huìr

    Mệt thì nghỉ một lúc

  • 2

    我想讓你歇歇。

    wǒ xiǎng ràng nǐ xiē xiē。

    Tôi muốn anh nghỉ ngơi một chút

  • 3

    我正在嘗試高強度間歇訓練,雖然累,但很有效。

    wǒ zhèngzài chángshì gāoqiáng dù jiànxiēxùnliàn, suīrán lèi, dàn hěn yǒuxiào。

    Tôi đang thử phương pháp tập luyện cường độ cao xen kẽ, mặc dù mệt nhưng hiệu quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歇 nghĩa là gì? · Kaori Dict