學華語Kaori Dict

歇斯底里

xiē

ㄒㄧㄝ ㄙ ㄉㄧˇ ㄌㄧˇ

HIẾT TƯ ĐỂ LÝ

TOCFL 7
  1. 1.chứng cuồng loạn (từ mượn)
  2. 2.cuồng loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗亞歇斯底里。

    Mǎlìyà xiēsīdǐlǐ。

    Maria mất kiểm soát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歇斯底里 nghĩa là gì? · Kaori Dict