歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
[ㄒㄧㄝ ㄙ ㄉㄧˇ ㄌㄧˇ]
HIẾT TƯ ĐỂ LÝ
TOCFL 7
- 1.chứng cuồng loạn (từ mượn)
- 2.cuồng loạn

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗亞歇斯底里。
Mǎlìyà xiēsīdǐlǐ。
Maria mất kiểm soát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.