底
dǐ
[ㄉㄧˇ]
ĐỂ
HSK 4TOCFL 3N
- 1.nền tảng
- 2.đáy
- 3.cơ sở
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.cuối (tháng, năm, v.v.)
- 5.tàn dư
- 6.(toán học) cơ số
- 7.hệ cơ số
Cách đọc khác:de — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
廚房在底樓。
chúfáng zài dǐlóu。
Phòng bếp ở tầng dưới
- 2
他經常看杯底。
tā jīngcháng kàn bēi dǐ。
Anh thường nhìn đáy cốc
- 3
我無法徹底放棄夢想。
wǒ wúfǎ chèdǐ fàngqì mèngxiǎng。
Tôi không thể từ bỏ ước mơ hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.