學華語Kaori Dict

海底

hǎi

ㄏㄞˇ ㄉㄧˇ

HẢI ĐỂ

HSK 6N
  1. 1.đáy biển
  2. 2.đáy đại dương
  3. 3.dưới đáy biển

例句Câu ví dụ

  • 1

    海底有很多魚。

    hǎi dǐ yǒu hěn duō yú

    Dưới đáy biển có nhiều cá

  • 2

    船的殘骸從海底被打撈上來。

    chuán de cánhái cóng hǎidǐ bèi dǎlāo shànglái。

    Những mảnh vỡ của con tàu được kéo lên từ đáy biển.

  • 3

    海底的岩石縫里藏著一只章魚。

    hǎidǐ de yánshí féng lǐ cáng zhe yī zhǐ zhāngyú。

    Khe hở giữa những tảng đá dưới đáy biển giấu một con mực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海底 nghĩa là gì? · Kaori Dict