例句Câu ví dụ
- 1
海底有很多魚。
hǎi dǐ yǒu hěn duō yú
Dưới đáy biển có nhiều cá
- 2
船的殘骸從海底被打撈上來。
chuán de cánhái cóng hǎidǐ bèi dǎlāo shànglái。
Những mảnh vỡ của con tàu được kéo lên từ đáy biển.
- 3
海底的岩石縫里藏著一只章魚。
hǎidǐ de yánshí féng lǐ cáng zhe yī zhǐ zhāngyú。
Khe hở giữa những tảng đá dưới đáy biển giấu một con mực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
