學華語Kaori Dict

大海

hǎi

ㄉㄚˋ ㄏㄞˇ

ĐẠI HẢI

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海是藍色的。

    dà hǎi shì lán sè de

    Biển cả là màu xanh

  • 2

    大海很大,海也很藍。

    dà hǎi hěn dà hǎi yě hěn lán

    Biển rất rộng, biển cũng rất xanh

  • 3

    我做夢夢見了大海。

    wǒ zuò mèng mèng jiàn le dà hǎi

    Tôi mơ thấy biển cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大海 nghĩa là gì? · Kaori Dict