海地
Hǎidì
[ㄏㄞˇ ㄉㄧˋ]
HẢI ĐỊA
- 1.Haiti, một phần ba phía tây của đảo Hispaniola trong vùng Caribe

例句Câu ví dụ
- 1
海地的首都是什麼?
Hǎidì de shǒudū shì shénme?
Thủ đô của Haiti là gì
- 2
阿爾及利亞應該成為中國在地中海地區的主要投資熱點。
Āěrjílìyà yīnggāi chéngwéi Zhōngguó zàidì zhōng Hǎidì qū de zhǔyào tóuzī rèdiǎn。
Algérie nên trở thành điểm đầu tư chính của Trung Quốc tại khu vực Địa Trung Hải.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.