學華語Kaori Dict

ㄉㄧ

TÍCH

HSK 6TOCFL 5V/M
  1. 1.một giọt
  2. 2.nhỏ giọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    水一滴一滴地落。

    shuǐ yī dī yī dī dì luò

    Nước rơi từng giọt một

  • 2

    兩周沒有下過一滴雨了。

    liǎng zhōu méiyǒu xià guò yī dī yǔ le。

    Đã hai tuần nay chưa có mưa một giọt nào

  • 3

    我感覺有滴雨落在頭上。

    wǒ gǎnjué yǒu dī yǔ luò zài tóushàng。

    Tôi cảm thấy có giọt mưa rơi trên đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴 nghĩa là gì? · Kaori Dict