- 1.từng chút một
- 2.từng ít một
- 3.những chi tiết nhỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mọi khía cạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.