學華語Kaori Dict

點點滴滴

giản thể: 点点滴滴

diǎndiǎn

ㄉㄧㄢˇ ㄉㄧㄢˇ ㄉㄧ ㄉㄧ

ĐIỂM ĐIỂM TÍCH TÍCH

TOCFL 7
  1. 1.từng chút một
  2. 2.từng ít một
  3. 3.những chi tiết nhỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mọi khía cạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点点滴滴 nghĩa là gì? · Kaori Dict