學華語Kaori Dict

優點

giản thể: 优点

yōudiǎn

ㄧㄡ ㄉㄧㄢˇ

ƯU ĐIỂM

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.ưu điểm
  2. 2.lợi ích
  3. 3.điểm mạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lợi thế
  2. 5.LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個人都有優點和缺點。

    měi ge rén dōu yǒu yōu diǎn hé quē diǎn

    Mỗi người đều có điểm tốt và điểm xấu

  • 2

    你們的優點和缺點是什麼?

    nǐmen de yōudiǎn hé quēdiǎn shì shénme?

    Các anh có những ưu điểm và nhược điểm gì?

  • 3

    這方法有什麼優點和缺點?

    zhè fāngfǎ yǒu shénme yōudiǎn hé quēdiǎn?

    Phương pháp này có những ưu điểm và nhược điểm nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優點 nghĩa là gì? · Kaori Dict