- 1.ưu điểm
- 2.lợi ích
- 3.điểm mạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lợi thế
- 5.LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ
- 1
每個人都有優點和缺點。
měi ge rén dōu yǒu yōu diǎn hé quē diǎn
Mỗi người đều có điểm tốt và điểm xấu
- 2
你們的優點和缺點是什麼?
nǐmen de yōudiǎn hé quēdiǎn shì shénme?
Các anh có những ưu điểm và nhược điểm gì?
- 3
這方法有什麼優點和缺點?
zhè fāngfǎ yǒu shénme yōudiǎn hé quēdiǎn?
Phương pháp này có những ưu điểm và nhược điểm nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.