例句Câu ví dụ
- 1
他有點蒼白。
tā yǒudiǎn cāngbái。
Anh hơi xanh xao.
- 2
今天有點冷。
jīntiān yǒudiǎn lěng。
Hôm nay trời hơi lạnh.
- 3
我有點拉肚子。
wǒ yǒudiǎn lādùzi。
Tôi bị tiêu chảy nhẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
