學華語Kaori Dict

有點

giản thể: 有点

yǒudiǎn

ㄧㄡˇ ㄉㄧㄢˇ

HỮU ĐIỂM

TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有點蒼白。

    tā yǒudiǎn cāngbái。

    Anh hơi xanh xao.

  • 2

    今天有點冷。

    jīntiān yǒudiǎn lěng。

    Hôm nay trời hơi lạnh.

  • 3

    我有點拉肚子。

    wǒ yǒudiǎn lādùzi。

    Tôi bị tiêu chảy nhẹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有点 nghĩa là gì? · Kaori Dict