- 1.thiết bị điện
- 2.điện khí hoá
- 3.có điện (nhà cửa)

例句Câu ví dụ
- 1
你有電視嗎?
nǐ yǒudiàn shì ma?
Ngươi có ti vi không
- 2
哪裡有電話機?
nǎlǐ yǒudiàn huà Jī?
Ở đâu có máy điện thoại
- 3
飛機上有電影嗎?
fēijī shàng yǒudiàn yǐng ma?
Máy bay có phim không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.