學華語Kaori Dict

有電

giản thể: 有电

yǒudiàn

ㄧㄡˇ ㄉㄧㄢˋ

HỮU ĐIỆN

  1. 1.thiết bị điện
  2. 2.điện khí hoá
  3. 3.có điện (nhà cửa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有電視嗎?

    nǐ yǒudiàn shì ma?

    Ngươi có ti vi không

  • 2

    哪裡有電話機?

    nǎlǐ yǒudiàn huà Jī?

    Ở đâu có máy điện thoại

  • 3

    飛機上有電影嗎?

    fēijī shàng yǒudiàn yǐng ma?

    Máy bay có phim không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有电 nghĩa là gì? · Kaori Dict