字義Nghĩa
滴 — giọtmáy dịch
dīTÍCH
- 1.một giọt
- 2.nhỏ giọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
滴 (形声。从水,啇声。本义液体一点一点落下来。成语滴水成冰) 同本义 滴,水注也。--《说文》 若何滴滴。--《列子·力命》 临岐别数子,握手泪再滴。--唐·杜甫《发同谷县》 又如滴沥(水下滴);滴溜(涓滴的水);滴水(滴下来的水);滴溜当啷(不断下滴的样子) 滴 水点;点点下落的液体 滴 形容雨水下落和钟摆等的声音 滴 dī ①液体一点一点地向下落~眼药。 ②一点一点地向下落的液体雨~。 ③量词。 ②用于滴下的液体的数量一~血。 【滴定管】化学分析用的仪器。为一细长而内径均匀的玻璃管,管壁上有刻度,下端附有活塞或带玻璃珠的橡皮管,前者为酸式滴定管,后者为碱式滴定管。此外还有自动滴定 管等。 【滴水穿石】见【水滴石穿】。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 啇 [dì] chỉ âm.
thuỷ; nước
組詞Từ chứa chữ này
- 滴水giọt nước
- 滴下nhỏ giọt
- 滴劑truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế)
- 滴定chuẩn độ
- 滴度
- 滴注nhỏ vào
- 滴流rỉ nước
- 滴滴DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])
- 滴漏đồng hồ nước
- 滴瀝nhỏ giọt (nước mưa)
- 點滴truyền dịch
- 一點一滴từng chút một
- 點點滴滴từng chút một
- 小滴một giọt
- 欲滴lung linh
- 水滴giọt