學華語Kaori Dict

滴下

xià

ㄉㄧ ㄒㄧㄚˋ

TÍCH HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋檐上正滴下雨水。

    wūyán shàng zhèng dīxià yǔshuǐ。

    Mái nhà đang chảy nước mưa xuống.

  • 2

    吃午飯的時候,一坨芥末醬滴下來弄臟了我的領帶。

    chī wǔfàn de shíhou, yī tuó jièmo jiàng dīxià lái nòngzāng le wǒ de lǐngdài。

    Ăn trưa lúc đó, một giọt tương ớt rơi xuống làm ướt và bẩn chiếc cà vạt của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴下 nghĩa là gì? · Kaori Dict