例句Câu ví dụ
- 1
屋檐上正滴下雨水。
wūyán shàng zhèng dīxià yǔshuǐ。
Mái nhà đang chảy nước mưa xuống.
- 2
吃午飯的時候,一坨芥末醬滴下來弄臟了我的領帶。
chī wǔfàn de shíhou, yī tuó jièmo jiàng dīxià lái nòngzāng le wǒ de lǐngdài。
Ăn trưa lúc đó, một giọt tương ớt rơi xuống làm ướt và bẩn chiếc cà vạt của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
