學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滴流
滴流
dī
liú
[ㄉㄧ ㄌㄧㄡˊ]
TÍCH LƯU
1.
rỉ nước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
流
liú
chảy
流行
liúxíng
lây lan
流利
liúlì
lưu loát
交流
jiāoliú
trao đổi
流傳
liúchuán
lan truyền
潮流
cháoliú
thủy triều
流動
liúdòng
chảy
一流
yīliú
chất lượng hàng đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
滴
tích, nhích
滴 — giọt
流
lưu
chảy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
提溜
dīliu
phát âm Đài Loan [ti2 liu5]
記憶技巧
Mẹo nhớ
流
LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滴流 nghĩa là gì? · Kaori Dict