流
liú
[ㄌㄧㄡˊ]
LƯU
HSK 2TOCFL 3V
- 1.chảy
- 2.truyền bá
- 3.lưu thông hoặc lan truyền
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.di chuyển hoặc trôi dạt
- 5.sa sút
- 6.đày ải hoặc lưu đày
- 7.dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước
- 8.hạng, mức hoặc cấp

例句Câu ví dụ
- 1
這條河很長,向東流。
zhè tiáo hé hěn zhǎng xiàng dōng liú
Sông này dài, chảy về phía đông.
- 2
他流下了淚。
tā liú xià le lèi
Ông ấy đã rơi nước mắt
- 3
眼淚流下來了。
yǎn lèi liú xià lai le
Nước mắt chảy xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.