例句Câu ví dụ
- 1
空氣要流通。
kōng qì yào liú tōng
Không khí cần lưu thông
- 2
這個房間沒有對外窗,全靠冷氣維持空氣流通。
zhège fángjiān méiyǒu duìwài chuāng, quán kào lěngqì wéichí kōngqìliútōng。
Phòng này không có cửa sổ hướng ra ngoài, toàn bộ đều nhờ máy lạnh duy trì lưu thông không khí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
