學華語Kaori Dict

流通

liútōng

ㄌㄧㄡˊ ㄊㄨㄥ

LƯU THÔNG

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.lưu thông; phân phối

例句Câu ví dụ

  • 1

    空氣要流通。

    kōng qì yào liú tōng

    Không khí cần lưu thông

  • 2

    這個房間沒有對外窗,全靠冷氣維持空氣流通。

    zhège fángjiān méiyǒu duìwài chuāng, quán kào lěngqì wéichí kōngqìliútōng。

    Phòng này không có cửa sổ hướng ra ngoài, toàn bộ đều nhờ máy lạnh duy trì lưu thông không khí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流通 nghĩa là gì? · Kaori Dict