柳
liǔ
[ㄌㄧㄡˇ]
LIỄU
TOCFL 6
- 1.cây liễu
Cách đọc khác:Liǔ — họ [Liu3]liǔ — biến thể cũ của 柳[liu3]liǔ — biến thể cũ của 柳[liu3]

例句Câu ví dụ
- 1
柳枝在微風中輕輕蕩悠。
liǔ zhī zài wēifēng zhōng qīngqīng dàng yōu。
Tán cây liễu rung rinh trong gió nhẹ
- 2
南風一來,柳枝搖曳,像是在低語春天的秘密。
nán fēng yīlái, liǔ zhī yáoyè, xiàng shì zài dīyǔ chūntiān de mìmì。
Gió nam thổi tới, cành liễu khẽ lay động, như đang thì thầm bí mật của mùa xuân
- 3
克拉娃嫉妒柳霞。
kèlā wá jídù liǔ xiá。
Klava ghen tị với Lyusya
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 柳樹cây liễu
- 柳họ [Liu3]
- 栁biến thể cũ của 柳[liu3]
- 桺biến thể cũ của 柳[liu3]
- 垂柳cây liễu rủ (Salix babylonica)
- 春柳Xuân Liễu, đoàn kịch tiên phong của Trung Quốc thành lập ở Tokyo năm 1906, là một phần của Phong trào Văn hóa Mới 新文化運動|新文化运动[Xin1 Wen2 hua4 Yun4 dong4], tiếp tục ở Trung Quốc từ năm 1912 với tên Hội Đồng chí Kịch mới 新劇同志會|新剧同志会[Xin1 ju4 Tong2 zhi4 hui4]
- 柳丁quả cam (Đài Loan)
- 柳北quận Liubei của thành phố Liuzhou 柳州市[Liu3 zhou1 shi4], Quảng Tây