學華語Kaori Dict

liǔ

ㄌㄧㄡˇ

LIỄU

TOCFL 6
  1. 1.cây liễu

Cách đọc khác:Liǔhọ [Liu3]liǔbiến thể cũ của 柳[liu3]liǔbiến thể cũ của 柳[liu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    柳枝在微風中輕輕蕩悠。

    liǔ zhī zài wēifēng zhōng qīngqīng dàng yōu。

    Tán cây liễu rung rinh trong gió nhẹ

  • 2

    南風一來,柳枝搖曳,像是在低語春天的秘密。

    nán fēng yīlái, liǔ zhī yáoyè, xiàng shì zài dīyǔ chūntiān de mìmì。

    Gió nam thổi tới, cành liễu khẽ lay động, như đang thì thầm bí mật của mùa xuân

  • 3

    克拉娃嫉妒柳霞。

    kèlā wá jídù liǔ xiá。

    Klava ghen tị với Lyusya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳 nghĩa là gì? · Kaori Dict