學華語Kaori Dict

柳丁

liǔdīng

ㄌㄧㄡˇ ㄉㄧㄥ

LIỄU ĐINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    大朋友小朋友們,跟柳丁哥哥一起來做運動吧。

    dà péngyou xiǎopéngyǒu men, gēn liǔdīng gēge yīqǐ lái zuò yùndòng ba。

    Các anh chị lớn nhỏ, hãy cùng chú Bưởi Lim làm thể dục đi

  • 2

    柳丁含有大量的維生素 C。

    liǔdīng hányǒu dàliàng de wéishēngsù C。

    Lê tinh chứa nhiều vitamin C

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict