遛
liù
[ㄌㄧㄡˋ]
LƯU
HSK 7-9V
- 1.đi dạo
- 2.đi bộ (với động vật)
Cách đọc khác:liú — dùng trong 逗遛[dou4 liu2]

例句Câu ví dụ
- 1
每天早上在公園遛小狗。
měitiān zǎoshang zài gōngyuán liù xiǎogǒu。
Đi dắt chó con mỗi sáng ở công viên
- 2
你可以騎上我的摩托車去遛一圈。
nǐ kěyǐ qí shàng wǒ de mótuōchē qù liù yī quān。
Bạn có thể cưỡi xe máy của tôi đi quanh một vòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 遛dùng trong 逗遛[dou4 liu2]
- 逗遛biến thể của 逗留[dou4 liu2]
- 遛彎đi tản bộ
- 遛狗dắt chó đi dạo
- 遛娃遛娃 — (thông dụng) đưa con đi dạo
- 遛彎兒biến thể er hoá của 遛彎|遛弯[liu4 wan1]
- 是騾子是馬,拉出來遛遛xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shi4 luo2 zi5 shi4 ma3 , qian1 chu1 lai5 liu4 liu5]
- 是騾子是馬,牽出來遛遛nghĩa đen xem là con la hay con ngựa, dắt ra cho đi dạo (thành ngữ)