學華語Kaori Dict

liù

ㄌㄧㄡˋ

LƯU

HSK 7-9V
  1. 1.đi dạo
  2. 2.đi bộ (với động vật)

Cách đọc khác:liúdùng trong 逗遛[dou4 liu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    每天早上在公園遛小狗。

    měitiān zǎoshang zài gōngyuán liù xiǎogǒu。

    Đi dắt chó con mỗi sáng ở công viên

  • 2

    你可以騎上我的摩托車去遛一圈。

    nǐ kěyǐ qí shàng wǒ de mótuōchē qù liù yī quān。

    Bạn có thể cưỡi xe máy của tôi đi quanh một vòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遛 nghĩa là gì? · Kaori Dict