學華語Kaori Dict

遛狗

liùgǒu

ㄌㄧㄡˋ ㄍㄡˇ

LƯU CẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    請去遛狗。

    qǐng qù liùgǒu。

    Xin hãy đi dắt chó.

  • 2

    我每天早上到公園里遛狗。

    wǒ měitiān zǎoshang dào gōngyuán lǐ liùgǒu。

    Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo tại công viên.

  • 3

    我們每天早上到公園里遛狗。

    wǒmen měitiān zǎoshang dào gōngyuán lǐ liùgǒu。

    Mỗi sáng chúng tôi đều đưa con chó đi dạo ở công viên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遛狗 nghĩa là gì? · Kaori Dict