例句Câu ví dụ
- 1
請去遛狗。
qǐng qù liùgǒu。
Xin hãy đi dắt chó.
- 2
我每天早上到公園里遛狗。
wǒ měitiān zǎoshang dào gōngyuán lǐ liùgǒu。
Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo tại công viên.
- 3
我們每天早上到公園里遛狗。
wǒmen měitiān zǎoshang dào gōngyuán lǐ liùgǒu。
Mỗi sáng chúng tôi đều đưa con chó đi dạo ở công viên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
