學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chú chó, Canis familiarismáy dịch

gǒuCẨU

  1. 1.chó
  2. 2.LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狗 (形声。从犬,句声。本义犬。原指小犬◇为狗犬的通称) 同本义 狗,犬也。大者为犬,小者为狗。--《说文》 艮为狗。--《易·说卦传》 故斗运狗三月而生也。--《春秋·考异郵》。注狗,斗之精所生也。” 以狗御蛊。--《史记·秦本纪》 效犬者左牵之。--《礼记·曲礼上》。疏大者为犬,小者为狗。” 悍吏之来吾乡,…哗然而骇者,虽鸡狗不得宁焉。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 有念笑人齿缺曰狗窦大开”的。--《从百草园到三味书屋》 属于犬科(canidae)的一种食肉类哺乳动物(canis familiaris) 狗gǒu ⒈家畜之一,又叫"犬"。听觉、嗅觉都很灵敏,善于看守门户。有的经过训练可用来帮助打猎、牧羊、警探等猎~。牧羊~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Gấu — chó

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict