例句Câu ví dụ
- 1
我從遠處聽到狗吠聲。
wǒ cóng yuǎnchù tīngdào gǒufèi shēng。
Tôi nghe thấy tiếng sủa của chó từ xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
