學華語Kaori Dict

狗吠

gǒufèi

ㄍㄡˇ ㄈㄟˋ

CẨU PHỆ

  1. 1.sủa
  2. 2.LT:聲|声[sheng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從遠處聽到狗吠聲。

    wǒ cóng yuǎnchù tīngdào gǒufèi shēng。

    Tôi nghe thấy tiếng sủa của chó từ xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗吠 nghĩa là gì? · Kaori Dict