學華語Kaori Dict

吠叫

fèijiào

ㄈㄟˋ ㄐㄧㄠˋ

PHỆ KHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    狼狗的吠叫聲洪亮,能有效嚇阻入侵者。

    lánggǒu de fèijiào shēng hóngliàng, néng yǒuxiào xià zǔ rùqīnzhě。

    Tiếng sủa của chó sói to lớn, có thể hiệu quả ngăn cản kẻ xâm nhập.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吠叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict