學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gâumáy dịch

fèiPHỆ

  1. 1.sủa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吠〈动〉 (会意。从犬,从口。本义狗叫) 同本义 吠,犬鸣也。--《说文》 邑犬君吠兮所怪也。--《楚辞·九章》 谚云一犬吠形,百犬吠声。”--王符《潜夫论·贤难》 又如吠声(狗叫声);吠日(很少见到太阳的狗,偶尔见到太阳出来就狂叫,喻少见多怪) 泛指动物鸣叫 恶言攻击 吠形吠声 吠 fèi狗叫一犬~形,百犬~声(〈喻〉随声附和)。蜀(四川)犬~日(〈喻〉少见多怪)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Tiếng sủa của chó 犬 với mồm 口

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict