生命吠陀
Shēngmìngfèituó
[ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄈㄟˋ ㄊㄨㄛˊ]
SINH MỆNH PHỆ ĐÀ
- 1.xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
[ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄈㄟˋ ㄊㄨㄛˊ]
SINH MỆNH PHỆ ĐÀ
