學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bờ dốc, địa hình xấumáy dịch

tuóĐÀ

  1. 1.(phiên âm)
  2. 2.dốc
  3. 3.bờ dốc đứng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陀〈形〉 (形声。从阜,它声。从阜,与山有关。本义倾斜不平的样子) 同本义 罢池陂陀,下属江河。--汉·司马相如《子虚赋》 陀 〈名〉 山冈 藉草各小憩,侧身复登陀。--元·袁桷《次韵伯宗同行至上都》 团状物 把棍子望小妖头上砑了一砑,可怜就砑得像个肉陀。--《西游记》 沙陀的简称 陀,沙陀,后唐始兴之地。--《正字通》 黄菊东篱栽数科,野菜西山锄几陀。--元·曾瑞《端正好》 陀螺 陀tuó ⒈山冈。 ⒉ 陀duò 1.塌落。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Bản dịch 1: đồi; Bản dịch 2: núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict